TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tondeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tondeur nghĩa là người cắt lông, người xén lông.

Nghĩa của tondeur

Danh từ · giống đực

  1. Người cắt lông, người xén lông.
    • Tondeur de drapsngười xén lông dạ
    • Tondeur de moutonsngười cắt lông cừu

Dạng từ của tondeur

Đi với mạo từ: un tondeur · le tondeur

Số nhiềutondeurs
Giống cáitondeuse

Câu ví dụ với tondeur

  • Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4994522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mower, shearer

Câu hỏi thường gặp

tondeur nghĩa là gì?

tondeur (danh từ) nghĩa là người cắt lông, người xén lông.

tondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tondeur (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.dœʁ/.

tondeur là giống đực hay giống cái?

tondeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.