TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tondant

giọng máy của trình duyệt

tondant nghĩa là làm rụng lông, làm trụi.

Nghĩa của tondant

Tính từ

  1. Y học Làm rụng lông, làm trụi.
    • Teigne tondantenấm làm trụi tóc

Câu hỏi thường gặp

tondant nghĩa là gì?

tondant (tính từ) nghĩa là làm rụng lông, làm trụi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.