TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouron

danh từ giống đực (m)
/mu.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouron nghĩa là cây phiền tộ, tóc.

Nghĩa của mouron

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây phiền tộ.
  2. Thông tục Tóc.

Dạng từ của mouron

Đi với mạo từ: un mouron · le mouron

Số nhiềumourons

Cụm từ, thành ngữ với mouron

  • mouron d'eau — cây rau thủy
  • mouron des oiseaux — cây tràng sao
  • se faire du mouron — lo lắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarlet pimpernel (Anagallis arvensis); Lysimachia tenella, syn. Anagallis tenella; Stellaria media; Veronica anagallis

Câu hỏi thường gặp

mouron nghĩa là gì?

mouron (danh từ) nghĩa là cây phiền tộ, tóc.

mouron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouron (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʁɔ̃/.

mouron là giống đực hay giống cái?

mouron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.