mouron
danh từ giống đực (m)
/mu.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mouron nghĩa là cây phiền tộ, tóc.
Nghĩa của mouron
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây phiền tộ.
- Thông tục Tóc.
Dạng từ của mouron
Đi với mạo từ: un mouron · le mouron
| Số nhiều | mourons |
Cụm từ, thành ngữ với mouron
- mouron d'eau — cây rau thủy
- mouron des oiseaux — cây tràng sao
- se faire du mouron — lo lắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarlet pimpernel (Anagallis arvensis); Lysimachia tenella, syn. Anagallis tenella; Stellaria media; Veronica anagallis
Câu hỏi thường gặp
mouron nghĩa là gì?
mouron (danh từ) nghĩa là cây phiền tộ, tóc.
mouron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouron (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʁɔ̃/.
mouron là giống đực hay giống cái?
mouron là danh từ giống đực (dùng với un, le).