Tò mò tiếng Pháp là gì?
"tò mò" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ), curieux (tính từ).
indiscret Tính từ
/ɛ̃.dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.
- Un regard indiscret cái nhìn vô ý tứ
- Question indiscrète câu hỏi lộ liễu
curieux Tính từ
/ky.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tò mò, thóc mách.
- Je suis curieux. Tôi tò mò
- Comme c'est curieux ! Tò mò ghê!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tò mò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tò mò tiếng Pháp là gì?
"tò mò" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ), curieux (tính từ).