TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tò mò tiếng Pháp là gì?

"tò mò" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ), curieux (tính từ).

indiscret Tính từ

/ɛ̃.dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.

  • Un regard indiscret cái nhìn vô ý tứ
  • Question indiscrète câu hỏi lộ liễu

Xem đầy đủ từ "indiscret": giống, cách chia, thành ngữ →

curieux Tính từ

/ky.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tò mò, thóc mách.

  • Je suis curieux. Tôi tò mò
  • Comme c'est curieux ! Tò mò ghê!

Xem đầy đủ từ "curieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tò mò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tò mò tiếng Pháp là gì?

"tò mò" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ), curieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.