TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouineur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fouineur nghĩa là tò mò, thóc mách, kẻ tò mò, kẻ thóc mách.

Nghĩa của fouineur

Tính từ

  1. Thân mật Tò mò, thóc mách

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ tò mò, kẻ thóc mách.

Dạng từ của fouineur

Số nhiềufouineurs
Giống cáifouineuse /fwi.nøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ busybody, meddler, nosy person; hacker

Câu hỏi thường gặp

fouineur nghĩa là gì?

fouineur (tính từ, danh từ) nghĩa là tò mò, thóc mách, kẻ tò mò, kẻ thóc mách.

fouineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouineur (giọng Pháp chuẩn): /fwi.nœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.