fouineur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fouineur nghĩa là tò mò, thóc mách, kẻ tò mò, kẻ thóc mách.
Nghĩa của fouineur
Tính từ
- Thân mật Tò mò, thóc mách
Danh từ · giống đực
- Thân mật Kẻ tò mò, kẻ thóc mách.
Dạng từ của fouineur
| Số nhiều | fouineurs |
| Giống cái | fouineuse /fwi.nøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ busybody, meddler, nosy person; hacker
Câu hỏi thường gặp
fouineur nghĩa là gì?
fouineur (tính từ, danh từ) nghĩa là tò mò, thóc mách, kẻ tò mò, kẻ thóc mách.
fouineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouineur (giọng Pháp chuẩn): /fwi.nœʁ/.