TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài tiếng Pháp là gì?

"tài" trong tiếng Pháp là talent (danh từ).

talent Danh từ · giống đực

/ta.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài, tài năng.

  • Tom a du talent. Tom có tài năng.
  • Avoir le talent de la parole có tài ăn nói

Xem đầy đủ từ "talent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài tiếng Pháp là gì?

"tài" trong tiếng Pháp là talent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.