art
art nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng, tài.
Nghĩa của art
Danh từ · giống đực
- Nghệ thuật.
- Art décoratifnghệ thuật trang trí
- Œuvre d'arttác phẩm nghệ thuật
- L'art égyptiennghệ thuật Ai Cập
- Les arts plastiquesthuật tạo hình
- Les arts populairesnghệ thuật dân gian
- Le septième artchiếu bóng
- Kỹ năng, tài.
- Diriger avec artlãnh đạo một cách tài tình
- "La critique est aisée et l'art est difficile." (Destouches)Phê bình thì dễ, làm thì mới khó
Dạng từ của art
Đi với mạo từ: un art · l'art
| Số nhiều | arts |
Cụm từ, thành ngữ với art
- art martial — Võ thuật.
Câu ví dụ với art
- Il n'est vraiment pas intéressé par l'art. Anh ấy chẳng quan tâm gì đến nghệ thuật.Tatoeba #542803
- Les beaux-arts étaient florissants en Italie au 15e siècle. Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.Tatoeba #391019
- Qui achète ce genre d'œuvre d'art ? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3965
- La vie imite l'art. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11070631
- La traduction est un art. Dịch thuật là cả một nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13804359
- Tout le monde est plus ou moins intéressé par l'art. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12574
- J'aime les arts martiaux. Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art
Câu hỏi thường gặp
art nghĩa là gì?
art (danh từ) nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng, tài.
art phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của art (giọng Pháp chuẩn): /aʁ/.
art là giống đực hay giống cái?
art là danh từ giống đực (dùng với un, le).