art martial
danh từ giống đực (m)
/aʁ maʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
art martial nghĩa là võ thuật.
Nghĩa của art martial
Danh từ · giống đực
- Võ thuật. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của art martial
Đi với mạo từ: un art martial · l'art martial
| Số nhiều | arts martiaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial art
Câu hỏi thường gặp
art martial nghĩa là gì?
art martial (danh từ) nghĩa là võ thuật.
art martial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của art martial (giọng Pháp chuẩn): /aʁ maʁ.sjal/.
art martial là giống đực hay giống cái?
art martial là danh từ giống đực (dùng với un, le).