TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artefact

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.tə.fakt/ giọng máy của trình duyệt

artefact nghĩa là hiện tượng nhân tạo.

Nghĩa của artefact

Danh từ · giống đực

  1. Hiện tượng nhân tạo (trong việc nghiên cứu các sự kiện thiên nhiên).

Dạng từ của artefact

Đi với mạo từ: un artefact · l'artefact

Số nhiềuartefacts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of artéfact.

Câu hỏi thường gặp

artefact nghĩa là gì?

artefact (danh từ) nghĩa là hiện tượng nhân tạo.

artefact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artefact (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tə.fakt/.

artefact là giống đực hay giống cái?

artefact là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.