TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arséniure

danh từ giống đực (m)
/aʁ.se.njyʁ/ giọng máy của trình duyệt

arséniure nghĩa là Asenua.

Nghĩa của arséniure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Asenua.

Dạng từ của arséniure

Đi với mạo từ: un arséniure · l'arséniure

Số nhiềuarséniures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arsenide

Câu hỏi thường gặp

arséniure nghĩa là gì?

arséniure (danh từ) nghĩa là Asenua.

arséniure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arséniure (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.se.njyʁ/.

arséniure là giống đực hay giống cái?

arséniure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.