TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự quyến rũ tiếng Pháp là gì?

"sự quyến rũ" trong tiếng Pháp là séduction (danh từ), charme (danh từ).

séduction Danh từ · giống cái

/se.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quyến rũ.

  • La séduction des richesses sự quyến rũ của tiền của

Xem đầy đủ từ "séduction": giống, cách chia, thành ngữ →

charme Danh từ · giống đực

/ʃaʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm cho mê say, sự lôi cuốn, sự quyến rũ.

  • Être sous le charme de quelqu'un mê say ai

Xem đầy đủ từ "charme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quyến rũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự quyến rũ tiếng Pháp là gì?

"sự quyến rũ" trong tiếng Pháp là séduction (danh từ), charme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.