TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sửa chữa tiếng Pháp là gì?

"sửa chữa" trong tiếng Pháp là corriger (ngoại động từ), rhabiller (ngoại động từ), raccommoder (ngoại động từ).

corriger Ngoại động từ

/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.

  • Corriger les défauts sửa chữa khuyết điểm
  • Corriger les devoirs chữa bài

Xem đầy đủ từ "corriger": giống, cách chia, thành ngữ →

rhabiller Ngoại động từ

/ʁa.bi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa.

  • Rhabiller un chemin sửa chữa một con đường

Xem đầy đủ từ "rhabiller": giống, cách chia, thành ngữ →

raccommoder Ngoại động từ

/ʁa.kɔ.mɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa.

  • Raccommoder une maison sửa chữa một ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "raccommoder": giống, cách chia, thành ngữ →

réparer Ngoại động từ

/ʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa, tu sửa.

  • Réparer une maison chữa nhà
  • donner ses chaussures à réparer đưa giày đi chữa

Xem đầy đủ từ "réparer": giống, cách chia, thành ngữ →

réparation Danh từ · giống cái

/ʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chữa, sự tu sửa.

  • Réparation d'un mur sự chữa một bức tường

Xem đầy đủ từ "réparation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa chữa tiếng Pháp là gì?

"sửa chữa" trong tiếng Pháp là corriger (ngoại động từ), rhabiller (ngoại động từ), raccommoder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.