TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sớm tiếng Pháp là gì?

"sớm" trong tiếng Pháp là tôt (phó từ), prématuré (tính từ), précoce (tính từ).

tôt Phó từ

/to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • Rappelle-lui de rentrer tôt à la maison. Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.
  • La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "tôt": giống, cách chia, thành ngữ →

prématuré Tính từ

/pʁe.ma.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • Il est prématuré de dire cela nói điều đó còn sớm quá

Xem đầy đủ từ "prématuré": giống, cách chia, thành ngữ →

précoce Tính từ

/pʁe.kɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm.

  • Fruit précoce quả chín sớm
  • Hiver précoce mùa đông đến sớm

Xem đầy đủ từ "précoce": giống, cách chia, thành ngữ →

hâtif Tính từ

/a.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • Riz hâtif lúa sớm
  • Développement hâtif sự phát triển sớm

Xem đầy đủ từ "hâtif": giống, cách chia, thành ngữ →

bientôt

/bjɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

  • Je serai bientôt de retour. Tôi sẽ sớm trở lại
  • Je crois que vous vous en remettrez bientôt. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó.

Xem đầy đủ từ "bientôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sớm tiếng Pháp là gì?

"sớm" trong tiếng Pháp là tôt (phó từ), prématuré (tính từ), précoce (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.