TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số dư tiếng Pháp là gì?

"số dư" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), excès (danh từ).

restant Danh từ

/ʁɛs.tɑ̃/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cái còn lại, phần còn lại; số dư.

  • Le restant d'une fortune phần còn lại của một tài sản

Xem đầy đủ từ "restant": giống, cách chia, thành ngữ →

excès Danh từ · giống đực

/ɛk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số dư, số dôi.

  • L'excès d'un nombre sur un autre số dư của số này so với số khác

Xem đầy đủ từ "excès": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số dư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số dư tiếng Pháp là gì?

"số dư" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), excès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).