Số dư tiếng Pháp là gì?
"số dư" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), excès (danh từ).
restant Danh từ
/ʁɛs.tɑ̃/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cái còn lại, phần còn lại; số dư.
- Le restant d'une fortune phần còn lại của một tài sản
excès Danh từ · giống đực
/ɛk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số dư, số dôi.
- L'excès d'un nombre sur un autre số dư của số này so với số khác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số dư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số dư tiếng Pháp là gì?
"số dư" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), excès (danh từ).