TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reliquat

danh từ giống đực (m)
/ʁə.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

reliquat nghĩa là di chứng, di tật.

Nghĩa của reliquat

Danh từ · giống đực

  1. Kế toán Số dư.
  2. Y học, từ cũ nghĩa cũ Di chứng, di tật.

Dạng từ của reliquat

Đi với mạo từ: un reliquat · le reliquat

Số nhiềureliquats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reliquat

Đồng nghĩa

Họ từ của reliquat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outstanding amount, balance; rest, remainder

Câu hỏi thường gặp

reliquat nghĩa là gì?

reliquat (danh từ) nghĩa là di chứng, di tật.

reliquat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reliquat (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.ka/.

reliquat là giống đực hay giống cái?

reliquat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.