TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reliquaire

danh từ giống đực (m)
/ʁə.li.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

reliquaire nghĩa là hòm thánh tích.

Nghĩa của reliquaire

Danh từ · giống đực

  1. Hòm thánh tích.

Dạng từ của reliquaire

Đi với mạo từ: un reliquaire · le reliquaire

Số nhiềureliquaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reliquary (container)

Câu hỏi thường gặp

reliquaire nghĩa là gì?

reliquaire (danh từ) nghĩa là hòm thánh tích.

reliquaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reliquaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.kɛʁ/.

reliquaire là giống đực hay giống cái?

reliquaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.