reliquaire
danh từ giống đực (m)
/ʁə.li.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
reliquaire nghĩa là hòm thánh tích.
Nghĩa của reliquaire
Danh từ · giống đực
- Hòm thánh tích.
Dạng từ của reliquaire
Đi với mạo từ: un reliquaire · le reliquaire
| Số nhiều | reliquaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reliquary (container)
Câu hỏi thường gặp
reliquaire nghĩa là gì?
reliquaire (danh từ) nghĩa là hòm thánh tích.
reliquaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reliquaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.kɛʁ/.
reliquaire là giống đực hay giống cái?
reliquaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).