TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.lik/ giọng máy của trình duyệt

relique nghĩa là thánh tích, di vật.

Nghĩa của relique

Danh từ · giống cái

  1. Thánh tích.
  2. Di vật.
    • Un tiroir où elle conservait des reliques de son passémột ngăn kéo trong đó cô ta giữ gìn những di vật của thời đã qua
  3. Sinh vật học, sinh lý học Loài sót lại; cây sót lại; vật sót lại.
    • garder comme une reliquegiữ gìn trân trọng

Dạng từ của relique

Đi với mạo từ: une relique · la relique

Số nhiềureliques

Họ từ của relique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relic; remnant

Câu hỏi thường gặp

relique nghĩa là gì?

relique (danh từ) nghĩa là thánh tích, di vật.

relique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relique (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lik/.

relique là giống đực hay giống cái?

relique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.