relique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.lik/ giọng máy của trình duyệt
relique nghĩa là thánh tích, di vật.
Nghĩa của relique
Danh từ · giống cái
- Thánh tích.
- Di vật.
- Un tiroir où elle conservait des reliques de son passémột ngăn kéo trong đó cô ta giữ gìn những di vật của thời đã qua
- Sinh vật học, sinh lý học Loài sót lại; cây sót lại; vật sót lại.
- garder comme une reliquegiữ gìn trân trọng
Dạng từ của relique
Đi với mạo từ: une relique · la relique
| Số nhiều | reliques |
Họ từ của relique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relic; remnant
Câu hỏi thường gặp
relique nghĩa là gì?
relique (danh từ) nghĩa là thánh tích, di vật.
relique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relique (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lik/.
relique là giống đực hay giống cái?
relique là danh từ giống cái (dùng với une, la).