TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sùng bái tiếng Pháp là gì?

"sùng bái" trong tiếng Pháp là vénération (danh từ), dévotion (danh từ).

vénération Danh từ · giống cái

/ve.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng tôn sùng, lòng sùng bái.

  • Vénération des fidèles lòng sùng bái của các tín đồ

Xem đầy đủ từ "vénération": giống, cách chia, thành ngữ →

dévotion Danh từ · giống cái

/de.vɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lễ bái.

  • Faire ses dévotions lễ bái

Xem đầy đủ từ "dévotion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sùng bái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sùng bái tiếng Pháp là gì?

"sùng bái" trong tiếng Pháp là vénération (danh từ), dévotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.