fétichisme
fétichisme nghĩa là đạo thờ vật, bái vật giáo, sự sùng bái, sự tôn sùng.
Nghĩa của fétichisme
Danh từ · giống đực
- Đạo thờ vật, bái vật giáo.
- Nghĩa bóng Sự sùng bái, sự tôn sùng.
Dạng từ của fétichisme
Đi với mạo từ: un fétichisme · le fétichisme
| Số nhiều | fétichismes |
Họ từ của fétichisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fetishism; adoration of a false god; fetishism; fetish
Câu hỏi thường gặp
fétichisme nghĩa là gì?
fétichisme (danh từ) nghĩa là đạo thờ vật, bái vật giáo, sự sùng bái, sự tôn sùng.
fétichisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fétichisme (giọng Pháp chuẩn): /fe.ti.ʃism/.
fétichisme là giống đực hay giống cái?
fétichisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).