TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fétichiste

danh từ cả hai giống
/fe.ti.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

fétichiste nghĩa là Người theo đạo thờ vật.

Nghĩa của fétichiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo đạo thờ vật.

Tính từ

  1. xem fétichisme — Đạo thờ vật, bái vật giáo.

Dạng từ của fétichiste

Số nhiềufétichistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fetishistic
  • Danh từ fetishist

Câu hỏi thường gặp

fétichiste nghĩa là gì?

fétichiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo đạo thờ vật.

fétichiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fétichiste (giọng Pháp chuẩn): /fe.ti.ʃist/.

fétichiste là giống đực hay giống cái?

fétichiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.