TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ruột tiếng Pháp là gì?

"ruột" trong tiếng Pháp là intestin (danh từ), boyau (danh từ), tripe (danh từ).

intestin Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột.

  • Intestin grêle ruột non
  • Gros intestin ruột già

Xem đầy đủ từ "intestin": giống, cách chia, thành ngữ →

boyau Danh từ · giống đực

/bwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột (súc vật).

Xem đầy đủ từ "boyau": giống, cách chia, thành ngữ →

tripe Danh từ · giống cái

/tʁip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn).

Xem đầy đủ từ "tripe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ruột tiếng Pháp là gì?

"ruột" trong tiếng Pháp là intestin (danh từ), boyau (danh từ), tripe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.