TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entérique

/ɑ̃teʁik/ giọng máy của trình duyệt

entérique nghĩa là ruột.

Nghĩa của entérique

Tính từ

  1. Y học (thuộc) ruột.
    • Douleurs entériquesđau ruột

Dạng từ của entérique

Số nhiềuentériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enteric

Câu hỏi thường gặp

entérique nghĩa là gì?

entérique (tính từ) nghĩa là ruột.

entérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entérique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃teʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.