Riêng tiếng Pháp là gì?
"riêng" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), spécial (tính từ), personnel (tính từ).
propre Tính từ
/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, đặc thù.
- Chacun possède son propre goût. Mỗi người có khẩu vị riêng
- Caractères propres tính chất đặc thù
spécial Tính từ
/spe.sjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, đặc biệt.
- Wagon spécial toa riêng
- Autorisation spéciale giấy phép đặc biệt
personnel Tính từ
/pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, tư.
- Intérêts personnels lợi ích riêng
privé Tính từ
/pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư, riêng.
- N'enfreins point la vie privée de tes prochains. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
- Ecole privée trường tư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tiếng Pháp là gì?
"riêng" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), spécial (tính từ), personnel (tính từ).