Rút ngắn tiếng Pháp là gì?
"rút ngắn" trong tiếng Pháp là raccourci (tính từ), abréger (ngoại động từ), raccourcir (ngoại động từ).
raccourci Tính từ
/ʁa.kuʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt ngắn, rút ngắn.
- Robe raccourcie áo dài cắt ngắn
- Récit raccourci chuyện kể rút ngắn
abréger Ngoại động từ
/a.bʁe.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ngắn, thu tóm.
- Abréger un texte rút ngắn một bài văn
- Le travail abrège les heures lao động rút ngắn thời giờ
raccourcir Ngoại động từ
/ʁa.kuʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn.
- Raccourcir une robe cắt ngắn cái áo
- Raccourcir un discours rút ngắn bài diễn văn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- écourterNgoại động từ · Cắt ngắn, rút ngắn
- accourcirNgoại động từ · Rút ngắn, cắt ngắn
- réduitTính từ · Rút ngắn
- étriquerNgoại động từ · Rút ngắn
- réductionDanh từ · Sự rút ngắn (từ)
- abréviationDanh từ · Sự rút ngắn (thời gian)
- raccourcissementDanh từ · Sự cắt ngắn, sự thu ngắn, sự rút ngắn
- abrégementDanh từ · Sự rút ngắn
- accourcissementDanh từ · Sự rút ngắn, sự cắt ngắn
Câu hỏi thường gặp
Rút ngắn tiếng Pháp là gì?
"rút ngắn" trong tiếng Pháp là raccourci (tính từ), abréger (ngoại động từ), raccourcir (ngoại động từ).