TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rút ngắn tiếng Pháp là gì?

"rút ngắn" trong tiếng Pháp là raccourci (tính từ), abréger (ngoại động từ), raccourcir (ngoại động từ).

raccourci Tính từ

/ʁa.kuʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt ngắn, rút ngắn.

  • Robe raccourcie áo dài cắt ngắn
  • Récit raccourci chuyện kể rút ngắn

Xem đầy đủ từ "raccourci": giống, cách chia, thành ngữ →

abréger Ngoại động từ

/a.bʁe.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ngắn, thu tóm.

  • Abréger un texte rút ngắn một bài văn
  • Le travail abrège les heures lao động rút ngắn thời giờ

Xem đầy đủ từ "abréger": giống, cách chia, thành ngữ →

raccourcir Ngoại động từ

/ʁa.kuʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn.

  • Raccourcir une robe cắt ngắn cái áo
  • Raccourcir un discours rút ngắn bài diễn văn

Xem đầy đủ từ "raccourcir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút ngắn tiếng Pháp là gì?

"rút ngắn" trong tiếng Pháp là raccourci (tính từ), abréger (ngoại động từ), raccourcir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.