raccourci
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kuʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
raccourci nghĩa là cắt ngắn, rút ngắn, lối nói ngắn gọn, lời nói ngắn gọn.
Nghĩa của raccourci
Tính từ
- Cắt ngắn, rút ngắn.
- Robe raccourcieáo dài cắt ngắn
- Récit raccourcichuyện kể rút ngắn
Danh từ · giống đực
- Lối nói ngắn gọn; lời nói ngắn gọn.
- Nghệ thuật Hình thu ngắn (do nhìn theo phối cảnh).
- Đường tắt.
- Prendre un raccourciđi đường tắt
Dạng từ của raccourci
| Số nhiều | raccourcis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccourci
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với raccourci
- à bras raccourcis — xem bras
- en raccourci — thu nhỏ lại
- Société en raccourcixã hội thu nhỏ lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortcut (a path between two locations that is shorter than more conventional routes); foreshortening; shortcut (a file that points to the location of another file and serves as a quick way to access it); shortcut, keyboard shortcut, hotkey (a combination of keystrokes that provides easier access to a command or operation)
Câu hỏi thường gặp
raccourci nghĩa là gì?
raccourci (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt ngắn, rút ngắn, lối nói ngắn gọn, lời nói ngắn gọn.
raccourci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raccourci (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kuʁ.si/.