TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accourcissement

danh từ giống đực (m)
/a.kuʁ.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accourcissement nghĩa là sự ngắn đi, sự rút ngắn, sự cắt ngắn.

Nghĩa của accourcissement

Danh từ · giống đực

  1. Văn Sự ngắn đi (về thời gian).
  2. Cũ Sự rút ngắn, sự cắt ngắn.

Dạng từ của accourcissement

Đi với mạo từ: un accourcissement · l'accourcissement

Số nhiềuaccourcissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accourcissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortening

Câu hỏi thường gặp

accourcissement nghĩa là gì?

accourcissement (danh từ) nghĩa là sự ngắn đi, sự rút ngắn, sự cắt ngắn.

accourcissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accourcissement (giọng Pháp chuẩn): /a.kuʁ.sis.mɑ̃/.

accourcissement là giống đực hay giống cái?

accourcissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.