TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rút tiếng Pháp là gì?

"rút" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).

retirer Ngoại động từ

/ʁə.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút, rút lại.

  • Taro a retiré 10.000 yens à la banque. Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.
  • Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.

Xem đầy đủ từ "retirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút tiếng Pháp là gì?

"rút" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.