Rút tiếng Pháp là gì?
"rút" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).
retirer Ngoại động từ
/ʁə.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút, rút lại.
- Taro a retiré 10.000 yens à la banque. Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.
- Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rút tiếng Pháp là gì?
"rút" trong tiếng Pháp là retirer (ngoại động từ).