Rì rào tiếng Pháp là gì?
"rì rào" trong tiếng Pháp là murmurer (nội động từ), susurrer (nội động từ).
murmurer Nội động từ
/myʁ.my.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Róc rách, rì rào.
- Les eaux murmurent nước róc rách
susurrer Nội động từ
/sy.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rì rào, lào xào.
- Les vagues susurrent tiếng sóng rì rào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rì rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rì rào tiếng Pháp là gì?
"rì rào" trong tiếng Pháp là murmurer (nội động từ), susurrer (nội động từ).