friselis
danh từ giống đực (m)
/fʁi.zli/ giọng máy của trình duyệt
friselis nghĩa là sự rung rinh, sự rì rào.
Nghĩa của friselis
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự rung rinh; sự rì rào.
- Le friselis des feuillessự rung rinh của lá cây; tiếng lá rì rào
Dạng từ của friselis
Đi với mạo từ: un friselis · le friselis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light draft of air
Câu hỏi thường gặp
friselis nghĩa là gì?
friselis (danh từ) nghĩa là sự rung rinh, sự rì rào.
friselis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của friselis (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.zli/.
friselis là giống đực hay giống cái?
friselis là danh từ giống đực (dùng với un, le).