TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frise

danh từ giống cái (f)
/fʁiz/ giọng máy của trình duyệt

frise nghĩa là diềm mũ cột, dải trang trí, đường gờ.

Nghĩa của frise

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Diềm mũ cột.
  2. Dải trang trí, đường gờ (ở tường, ở đồ gỗ.).
  3. Sân khấu Màn phông.
  4. Kỹ thuật Tấm ván nhỏ.

Dạng từ của frise

Đi với mạo từ: une frise · la frise

Số nhiềufrises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frieze; border

Câu hỏi thường gặp

frise nghĩa là gì?

frise (danh từ) nghĩa là diềm mũ cột, dải trang trí, đường gờ.

frise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frise (giọng Pháp chuẩn): /fʁiz/.

frise là giống đực hay giống cái?

frise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.