TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susurrement

danh từ giống đực (m)
/sy.syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

susurrement nghĩa là sự thì thầm, sự rì rầm, sự rì rào, sự lào xào.

Nghĩa của susurrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thì thầm, sự rì rầm; tiếng thì thầm, tiếng rì rầm.
    • Le susurrement des élèvessự rì rầm của học sinh
  2. Sự rì rào, sự lào xào; tiếng rì rào, tiếng lào xào.
    • Le susurrement des feuillestiếng lá lào xào

Dạng từ của susurrement

Đi với mạo từ: un susurrement · le susurrement

Số nhiềususurrements

Câu hỏi thường gặp

susurrement nghĩa là gì?

susurrement (danh từ) nghĩa là sự thì thầm, sự rì rầm, sự rì rào, sự lào xào.

susurrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susurrement (giọng Pháp chuẩn): /sy.syʁ.mɑ̃/.

susurrement là giống đực hay giống cái?

susurrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.