TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaseur

/ʒa.zœːʁ/ giọng máy của trình duyệt

jaseur nghĩa là hay liến miệng, rì rào, người hay liến miệng, sáo mào.

Nghĩa của jaseur

Tính từ

  1. Hay liến miệng.
  2. Rì rào.
    • Des roseaux jaseursnhững cây sậy rì rào

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay liến miệng, người hay nói chuyện phiếm.
  2. Động vật học Sáo mào.

Dạng từ của jaseur

Số nhiềujaseurs
Giống cáijaseuse
Giống cái số nhiềujaseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talker, chatterer, gossip
  • Danh từ waxwing
  • Tính từ talkative, gossiping

Câu hỏi thường gặp

jaseur nghĩa là gì?

jaseur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay liến miệng, rì rào, người hay liến miệng, sáo mào.

jaseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaseur (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.zœːʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.