TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jasmin

danh từ giống đực (m)
/ʒas.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

jasmin nghĩa là nhài, hương nhài, tinh dầu nhài.

Nghĩa của jasmin

Danh từ · giống đực

  1. Nhài (cây, hoa).
  2. Hương nhài, tinh dầu nhài.

Dạng từ của jasmin

Đi với mạo từ: un jasmin · le jasmin

Số nhiềujasmins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jasmin

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jasmin

  • Est-ce du thé au jasmin ? Đây có phải là trà hoa nhài không?Tatoeba #458963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jasmine

Câu hỏi thường gặp

jasmin nghĩa là gì?

jasmin (danh từ) nghĩa là nhài, hương nhài, tinh dầu nhài.

jasmin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jasmin (giọng Pháp chuẩn): /ʒas.mɛ̃/.

jasmin là giống đực hay giống cái?

jasmin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.