TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaseran

danh từ giống đực (m)
/ʒaz.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jaseran nghĩa là dây chuyền, áo giáp lưới sắt.

Nghĩa của jaseran

Danh từ · giống đực

  1. Dây chuyền.
  2. Sử học Áo giáp lưới sắt.

Dạng từ của jaseran

Đi với mạo từ: un jaseran · le jaseran

Số nhiềujaserans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jazeraint (sort of protective chainmail)

Câu hỏi thường gặp

jaseran nghĩa là gì?

jaseran (danh từ) nghĩa là dây chuyền, áo giáp lưới sắt.

jaseran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaseran (giọng Pháp chuẩn): /ʒaz.ʁɑ̃/.

jaseran là giống đực hay giống cái?

jaseran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.