jaseran
danh từ giống đực (m)
/ʒaz.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jaseran nghĩa là dây chuyền, áo giáp lưới sắt.
Nghĩa của jaseran
Danh từ · giống đực
- Dây chuyền.
- Sử học Áo giáp lưới sắt.
Dạng từ của jaseran
Đi với mạo từ: un jaseran · le jaseran
| Số nhiều | jaserans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jazeraint (sort of protective chainmail)
Câu hỏi thường gặp
jaseran nghĩa là gì?
jaseran (danh từ) nghĩa là dây chuyền, áo giáp lưới sắt.
jaseran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaseran (giọng Pháp chuẩn): /ʒaz.ʁɑ̃/.
jaseran là giống đực hay giống cái?
jaseran là danh từ giống đực (dùng với un, le).