TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quen thuộc tiếng Pháp là gì?

"quen thuộc" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ).

habituel Tính từ

/a.bi.tɥɛl/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thường lệ, thường ngày, quen thuộc.

Xem đầy đủ từ "habituel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quen thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quen thuộc tiếng Pháp là gì?

"quen thuộc" trong tiếng Pháp là habituel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).