TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quở trách tiếng Pháp là gì?

"quở trách" trong tiếng Pháp là gronder (ngoại động từ).

gronder Ngoại động từ

/ɡʁɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La mắng, quở trách.

  • Gronder un enfant paresseux la mắng đứa trẻ lười biếng

Xem đầy đủ từ "gronder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quở trách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quở trách tiếng Pháp là gì?

"quở trách" trong tiếng Pháp là gronder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.