TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercuriale

danh từ giống cái (f)
/mɛʁ.ky.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

mercuriale nghĩa là giá biểu.

Nghĩa của mercuriale

Danh từ · giống cái

  1. Giá biểu (trên thị trường).
  2. Diễn văn khai mạc hội mở tòa.
  3. Văn học Lời quở trách.
    • Recevoir une verte mercurialebị quở trách gay gắt
  4. Sử học Hội nghị kiểm điểm của tòa án; diễn văn chủ tịch hội nghị kiểm điểm của tòa án.
  5. Thực vật học Cỏ xổ.

Dạng từ của mercuriale

Đi với mạo từ: une mercuriale · la mercuriale

Số nhiềumercuriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A session of the French Parliament held on a Wednesday where the First President would denounce any injustices.; mercury (Mercurialis); synonym of mercuriale annuelle (“annual mercury”) (Mercurialis annua); reprimand, scolding

Câu hỏi thường gặp

mercuriale nghĩa là gì?

mercuriale (danh từ) nghĩa là giá biểu.

mercuriale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercuriale (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.ky.ʁjal/.

mercuriale là giống đực hay giống cái?

mercuriale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.