gronderie
gronderie nghĩa là sự la mắng, sự quở trách, lời la mắng, lời quở trách.
Nghĩa của gronderie
Danh từ · giống cái
- Sự la mắng, sự quở trách.
- Lời la mắng, lời quở trách.
Dạng từ của gronderie
Đi với mạo từ: une gronderie · la gronderie
| Số nhiều | gronderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scolding
Câu hỏi thường gặp
gronderie nghĩa là gì?
gronderie (danh từ) nghĩa là sự la mắng, sự quở trách, lời la mắng, lời quở trách.
gronderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gronderie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dʁi/.
gronderie là giống đực hay giống cái?
gronderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).