TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gronderie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɔ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

gronderie nghĩa là sự la mắng, sự quở trách, lời la mắng, lời quở trách.

Nghĩa của gronderie

Danh từ · giống cái

  1. Sự la mắng, sự quở trách.
  2. Lời la mắng, lời quở trách.

Dạng từ của gronderie

Đi với mạo từ: une gronderie · la gronderie

Số nhiềugronderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scolding

Câu hỏi thường gặp

gronderie nghĩa là gì?

gronderie (danh từ) nghĩa là sự la mắng, sự quở trách, lời la mắng, lời quở trách.

gronderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gronderie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dʁi/.

gronderie là giống đực hay giống cái?

gronderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.