TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quý tộc tiếng Pháp là gì?

"quý tộc" trong tiếng Pháp là noble (tính từ), aristocrate (danh từ), nobliau (danh từ).

noble Tính từ

/nɔbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý tộc.

  • Sang noble dòng máy quý tộc

Xem đầy đủ từ "noble": giống, cách chia, thành ngữ →

aristocrate Danh từ · cả hai giống

/a.ʁis.tɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà quý tộc, kẻ quý phái.

Xem đầy đủ từ "aristocrate": giống, cách chia, thành ngữ →

nobliau Danh từ · giống đực

/nɔ.bli.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu quý tộc.

Xem đầy đủ từ "nobliau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý tộc tiếng Pháp là gì?

"quý tộc" trong tiếng Pháp là noble (tính từ), aristocrate (danh từ), nobliau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.