TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patriciat

danh từ giống đực (m)
/pa.tʁi.sja/ giọng máy của trình duyệt

patriciat nghĩa là tước thái công, hàng quý tộc patrixi.

Nghĩa của patriciat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tước thái công.
  2. Thân thế quý tộc patrixi; hàng quý tộc patrixi (cổ La Mã).
  3. Văn học Quý tộc.

Dạng từ của patriciat

Đi với mạo từ: un patriciat · le patriciat

Số nhiềupatriciats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patriciat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriciate

Câu hỏi thường gặp

patriciat nghĩa là gì?

patriciat (danh từ) nghĩa là tước thái công, hàng quý tộc patrixi.

patriciat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patriciat (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.sja/.

patriciat là giống đực hay giống cái?

patriciat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.