patriarche
patriarche nghĩa là gia trưởng, cụ già đáng kính, vị lão trượng.
Nghĩa của patriarche
Danh từ · giống đực
- Gia trưởng.
- Cụ già đáng kính, vị lão trượng.
- Tôn giáo Giáo trưởng.
Dạng từ của patriarche
Đi với mạo từ: un patriarche · le patriarche
| Số nhiều | patriarches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patriarch
Câu hỏi thường gặp
patriarche nghĩa là gì?
patriarche (danh từ) nghĩa là gia trưởng, cụ già đáng kính, vị lão trượng.
patriarche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patriarche (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.jaʁʃ/.
patriarche là giống đực hay giống cái?
patriarche là danh từ giống đực (dùng với un, le).