TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patriarche

danh từ giống đực (m)
/pa.tʁi.jaʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

patriarche nghĩa là gia trưởng, cụ già đáng kính, vị lão trượng.

Nghĩa của patriarche

Danh từ · giống đực

  1. Gia trưởng.
  2. Cụ già đáng kính, vị lão trượng.
  3. Tôn giáo Giáo trưởng.

Dạng từ của patriarche

Đi với mạo từ: un patriarche · le patriarche

Số nhiềupatriarches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriarch

Câu hỏi thường gặp

patriarche nghĩa là gì?

patriarche (danh từ) nghĩa là gia trưởng, cụ già đáng kính, vị lão trượng.

patriarche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patriarche (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.jaʁʃ/.

patriarche là giống đực hay giống cái?

patriarche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.