Quân nhân tiếng Pháp là gì?
"quân nhân" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ), guerrier (danh từ), militaire (danh từ).
soldat Danh từ · giống đực
/sɔl.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân.
- Soldat démobilisé bộ đội phục viên
- Un vieux soldat một quân nhân già
guerrier Danh từ · giống đực
/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến sĩ, quân nhân.
militaire Danh từ
/mi.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân nhân, bộ đội.
- Vie militaire đời sống quân đội
- Musique militaire quân nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quân nhân tiếng Pháp là gì?
"quân nhân" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ), guerrier (danh từ), militaire (danh từ).