TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phục tùng tiếng Pháp là gì?

"phục tùng" trong tiếng Pháp là obéir (nội động từ), doux (phó từ).

obéir Nội động từ

/ɔ.be.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời, tuân theo, phục tùng.

  • Enfant qui obéit à ses parents đứa con vâng lời cha mẹ
  • Obéir aux lois tuân theo pháp luật

Xem đầy đủ từ "obéir": giống, cách chia, thành ngữ →

doux Phó từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.

  • tout doux! nhẹ chứ!, khoan khoan!

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục tùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục tùng tiếng Pháp là gì?

"phục tùng" trong tiếng Pháp là obéir (nội động từ), doux (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.