TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obédience

danh từ giống cái (f)
/ɔ.be.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

obédience nghĩa là sự tuân lệnh, phép chuyển tu viện.

Nghĩa của obédience

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự tuân lệnh.
  2. Tôn giáo Phép chuyển tu viện.
  3. Văn học Sự tuân theo, sự phục tùng.

Dạng từ của obédience

Đi với mạo từ: une obédience · l'obédience

Số nhiềuobédiences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obédience

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persuasion; allegiance; obedience; the set of lodges and freemasons under a single Grand Orient or Grand Lodge ; its jurisdiction.

Câu hỏi thường gặp

obédience nghĩa là gì?

obédience (danh từ) nghĩa là sự tuân lệnh, phép chuyển tu viện.

obédience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obédience (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.be.djɑ̃s/.

obédience là giống đực hay giống cái?

obédience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.