TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obèse

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.bɛz/ giọng máy của trình duyệt

obèse nghĩa là béo phì, người béo phì.

Nghĩa của obèse

Tính từ

  1. Béo phì.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người béo phì.

Dạng từ của obèse

Số nhiềuobèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obèse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obese
  • Danh từ an obese person

Câu hỏi thường gặp

obèse nghĩa là gì?

obèse (tính từ, danh từ) nghĩa là béo phì, người béo phì.

obèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obèse (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bɛz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.