obèle
danh từ giống cái (f)
/ɔ.bɛl/ giọng máy của trình duyệt
obèle nghĩa là Xem obel.
Nghĩa của obèle
Danh từ · giống cái
- xem obel — Dấu trâm (để đánh dấu một đoạn thêm vào nguyên bản trên các bản sách cổ).
Dạng từ của obèle
Đi với mạo từ: une obèle · l'obèle
| Số nhiều | obèles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obèle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obelus
Câu hỏi thường gặp
obèle nghĩa là gì?
obèle (danh từ) nghĩa là Xem obel.
obèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obèle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bɛl/.
obèle là giống đực hay giống cái?
obèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).