TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obèle

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

obèle nghĩa là Xem obel.

Nghĩa của obèle

Danh từ · giống cái

  1. xem obel — Dấu trâm (để đánh dấu một đoạn thêm vào nguyên bản trên các bản sách cổ).

Dạng từ của obèle

Đi với mạo từ: une obèle · l'obèle

Số nhiềuobèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obèle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obelus

Câu hỏi thường gặp

obèle nghĩa là gì?

obèle (danh từ) nghĩa là Xem obel.

obèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obèle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bɛl/.

obèle là giống đực hay giống cái?

obèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.