TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obvier

/ɔb.vje/ giọng máy của trình duyệt

obvier nghĩa là ngăn ngừa, phòng ngừa.

Nghĩa của obvier

Nội động từ

  1. Ngăn ngừa, phòng ngừa.
    • Obvier à un inconvénientphòng ngừa một điều bất lợi

Chia động từ obvier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: obviéHiện tại phân từ: obviant

Hiện tại présent

  • j'obvie
  • tu obvies
  • il/elle obvie
  • nous obvions
  • vous obviez
  • ils/elles obvient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai obvié
  • tu as obvié
  • il/elle a obvié
  • nous avons obvié
  • vous avez obvié
  • ils/elles ont obvié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'obviais
  • tu obviais
  • il/elle obviait
  • nous obviions
  • vous obviiez
  • ils/elles obviaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'obvierai
  • tu obvieras
  • il/elle obviera
  • nous obvierons
  • vous obvierez
  • ils/elles obvieront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'obvierais
  • tu obvierais
  • il/elle obvierait
  • nous obvierions
  • vous obvieriez
  • ils/elles obvieraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'obvie
  • que tu obvies
  • qu'il/elle obvie
  • que nous obviions
  • que vous obviiez
  • qu'ils/elles obvient

Quá khứ đơn passé simple

  • j'obviai
  • tu obvias
  • il/elle obvia
  • nous obviâmes
  • vous obviâtes
  • ils/elles obvièrent

Mệnh lệnh impératif

  • obvie (tu)
  • obvions (nous)
  • obviez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to obviate

Câu hỏi thường gặp

obvier nghĩa là gì?

obvier (nội động từ) nghĩa là ngăn ngừa, phòng ngừa.

obvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obvier (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.vje/.

Chia động từ obvier ở thì hiện tại thế nào?

j'obvie, tu obvies, il/elle obvie, nous obvions, vous obviez, ils/elles obvient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.