TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obvie

/ɔb.vi/ giọng máy của trình duyệt

obvie nghĩa là nghĩa tự nhiên.

Nghĩa của obvie

Tính từ

  1. Tôn giáo (Sens obvie) nghĩa tự nhiên.

Dạng từ của obvie

Số nhiềuobvies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obvie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obvious

Câu hỏi thường gặp

obvie nghĩa là gì?

obvie (tính từ) nghĩa là nghĩa tự nhiên.

obvie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obvie (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.vi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.