obvie
/ɔb.vi/ giọng máy của trình duyệt
obvie nghĩa là nghĩa tự nhiên.
Nghĩa của obvie
Tính từ
- Tôn giáo (Sens obvie) nghĩa tự nhiên.
Dạng từ của obvie
| Số nhiều | obvies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obvie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obvious
Câu hỏi thường gặp
obvie nghĩa là gì?
obvie (tính từ) nghĩa là nghĩa tự nhiên.
obvie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obvie (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.vi/.