TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obvenir

/ɔb.və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

obvenir nghĩa là Thuộc phần của.

Nghĩa của obvenir

Nội động từ

  1. Luật học pháp lý Thuộc phần của.
    • Biens qui lui sont obvenus par successioncủa cải thuộc phần của hắn do thừa kế

Chia động từ obvenir

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: obvenuHiện tại phân từ: obvenant

Hiện tại présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle obvient
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles obviennent

Quá khứ kép passé composé

  • je suis obvenu(e)
  • tu es obvenu(e)
  • il/elle est obvenu(e)
  • nous sommes obvenu(e)s
  • vous êtes obvenu(e)s
  • ils/elles sont obvenu(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je -
  • tu -
  • il/elle obvenait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles obvenaient

Tương lai đơn futur simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle obviendra
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles obviendront

Điều kiện conditionnel présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle obviendrait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles obviendraient

Giả định subjonctif présent

  • que je -
  • que tu -
  • qu'il/elle obvienne
  • que nous -
  • que vous -
  • qu'ils/elles obviennent

Quá khứ đơn passé simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle obvint
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles obvinrent

Mệnh lệnh impératif

  • - (tu)
  • - (nous)
  • - (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to happen, to occur

Câu hỏi thường gặp

obvenir nghĩa là gì?

obvenir (nội động từ) nghĩa là Thuộc phần của.

obvenir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obvenir (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.və.niʁ/.

Chia động từ obvenir ở thì hiện tại thế nào?

je -, tu -, il/elle obvient, nous -, vous -, ils/elles obviennent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.