TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obusier

danh từ giống đực (m)
/ɔ.by.zje/ giọng máy của trình duyệt

obusier nghĩa là súng cối.

Nghĩa của obusier

Danh từ · giống đực

  1. Súng cối.

Dạng từ của obusier

Đi với mạo từ: un obusier · l'obusier

Số nhiềuobusiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obusier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ howitzer

Câu hỏi thường gặp

obusier nghĩa là gì?

obusier (danh từ) nghĩa là súng cối.

obusier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obusier (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.by.zje/.

obusier là giống đực hay giống cái?

obusier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.